Tổng hợp từ vựng tiếng Anh và lời chúc ý nghĩa ngày Quốc tế Phụ nữ

Vào ngày Quốc tế Phụ nữ hằng năm, chúng ta thường dành cho những người phụ nữ quan trọng trong cuộc đời của chúng ta những lời chúc, những món quà thật ý nghĩa thay cho những lời cảm ơn chân thành. Cùng ASEM IVY tham khảo ngay những từ vựng tiếng Anh và những lời chúc bằng hai thứ tiếng ý nghĩa nhất thôi nào!

1. Lịch sử và ý nghĩa của Ngày Quốc tế Phụ nữ

Ngày 8/3 hằng năm được biết đến là “Ngày Quốc tế Phụ nữ”, đây là ngày kỷ niệm cuộc đấu tranh đòi các quyền lợi của phụ nữ và trẻ em trên toàn thế giới và cho đến ngày nay và đây còn là dịp để tôn vinh, thể hiện sự yêu thương và trân trọng phái đẹp. Tại Việt Nam, 8/3 còn là ngày kỷ niệm cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng, 2 vị nữ anh hùng dân tộc mang lại niềm tự hào cho dân tộc khi lần đầu tiên đánh đuổi giặc ngoại xâm phương Bắc, giành lại chủ quyền dân tộc.

2. Ngày Quốc tế Phụ nữ trong tiếng Anh là gì?

Ngày Quốc tế phụ nữ trong tiếng Anh là gì?
Ngày Quốc tế phụ nữ trong tiếng Anh là gì?

Ngày Quốc tế Phụ nữ được dịch sang tiếng Anh là International Women’s day và lời chúc hay được viết trên những mẩu thư ngắn hoặc thiệp chúc mừng vào ngày này là “Happy International Women’s Day!” hay “Happy Women’s Day!”.

3. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ

3.1 Từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ – Vẻ đẹp của người phụ nữ

Được biết đến là phái đẹp, chúng ta có rất nhiều từ ngữ để miêu tả vẻ đẹp của người Phụ nữ. Cùng tìm hiểu xem những từ vựng tiếng Anh về vẻ đẹp của người Phụ nữ ngay sau đây:

Từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ - Vẻ đẹp của người phụ nữ
Từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ – Vẻ đẹp của người phụ nữ

 

Từ Nghĩa Ví dụ
alluring quyến rũ She looked alluring in a dress for Sam’s dinner party.
angelic hiền dịu, tốt bụng như thiên thần She has an angelic face.
dazzling rực rỡ, tỏa ra vẻ đẹp chói lóa She appeared with a dazzling beauty.
elegant thanh lịch That jacket made her look elegant. 
exquisite xinh đẹp, tinh tế The princess steps into the ballroom with exquisite beauty.
charming duyên dáng Because of this charming beauty, you can compete in the beauty pageant.
breezy vui vẻ, dễ tính She has a breezy manner.
gorgeous đẹp theo kiểu lộng lẫy Marry looks gorgeous in that dress!
gracious lịch sự, tử tế My sister was gracious as she listened to my problem.
good-looking ưa nhìn I think she’s very good-looking.

 

3.2 Từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ – Những người phụ nữ trong gia đình

Trong danh sách từ vựng về những người phụ nữ chắc chắn không thể thiếu từ vựng tiếng Anh về vai trò của họ trong gia đình.

Từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ - Những người phụ nữ trong gia đình
Từ vựng tiếng Anh ngày Quốc tế Phụ nữ – Những người phụ nữ trong gia đình

 

Từ vựng Ý nghĩa Ví dụ
Daughter

/ˈdɔːtər/

con gái His daughter is in danger. She has been missing for weeks. (Con gái của anh ấy đang gặp nguy hiểm. Cô bé đã mất tích nhiều tuần rồi.)
Granddaughter

/ˈɡrænˌdɔːtər/

cháu gái (nội, ngoại) This weekend, my young granddaughter will be staying with me. (Cuối tuần này, cháu gái nhỏ của tôi sẽ ở với tôi.)
mother/ mom

/ˈmʌðər/ /mɑːm/

mẹ My mother told me that she would buy a donut for me after she went to the market. (Mẹ tôi nói rằng sẽ mua bánh donut cho tôi sau khi đi chợ.)
elder/ younger sister

/ˈeldər ˈsɪstər/

/ˈjʌŋɡər ˈsɪstər/

chị gái, em gái My younger sister often played hide and seek with me. (Em gái tôi thường chơi trốn tìm với tôi.)
Niece

/niːs/

cháu gái (của dì) She is Hoda Aboud’s niece, Miss Egypt 1987. (Cô ấy là cháu gái của Hoda Aboud, Hoa hậu Ai Cập năm 1987.)
Feminism

/ˈfemɪnɪzəm/

chủ nghĩa nữ quyền She always defends feminism. (Cô ấy luôn bảo vệ chủ nghĩa nữ quyền.)
Equal status

/ˈiːkwəl ˈsteɪtəs/

địa vị bình đẳng In a family, the wife and the husband have to stay in an equal status. (Trong gia đình, vợ và chồng phải có địa vị bình đẳng.)

 

4. Những lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh ý nghĩa

4.1 Lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh dành cho bà/mẹ

Lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh dành cho bà/mẹ
Lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh dành cho bà/mẹ

 

  1. “Happy International Women’s Day to the most amazing woman I know. You inspire me every day with your strength and love. I am so grateful to have you as my mother/grandmother.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến người phụ nữ tuyệt vời nhất mà con biết. Mẹ/Bà truyền cảm hứng cho con mỗi ngày bằng sự mạnh mẽ và tình yêu thương. Con vô cùng biết ơn khi có mẹ/bà trong cuộc đời.

 

  1. “Wishing a very happy International Women’s Day to my wonderful mother/grandmother. Your wisdom and kindness guide me through life, and I am eternally thankful for your presence.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến người mẹ/bà tuyệt vời của con. Sự thông thái và lòng nhân hậu của mẹ/bà dẫn dắt con trong cuộc sống, và con mãi mãi biết ơn vì có mẹ/bà.

 

  1. “On this special day, I want to celebrate the incredible woman who raised me. Happy International Women’s Day, mom/grandma! Your love and support mean the world to me.” 

Trong ngày đặc biệt này, con muốn tôn vinh người phụ nữ tuyệt vời đã nuôi dưỡng con. Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ, mẹ/bà! Tình yêu và sự ủng hộ của mẹ/bà có ý nghĩa lớn lao đối với con.

 

4.2 Lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh dành cho cô giáo

  1. “Happy International Women’s Day to an extraordinary teacher. Your dedication and passion for teaching inspire us every day. Thank you for everything you do!” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến cô giáo tuyệt vời. Sự cống hiến và đam mê trong giảng dạy của cô truyền cảm hứng cho chúng em mỗi ngày. Cảm ơn cô về tất cả những gì cô đã làm!

 

  1. “Wishing a very happy International Women’s Day to a remarkable teacher. Your guidance and wisdom shape our futures, and we are grateful for your endless support.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến cô giáo đáng kính. Sự dẫn dắt và khôn ngoan của cô định hình tương lai của chúng em, và chúng em biết ơn vì sự hỗ trợ không ngừng của cô.

 

  1. “On this special day, we celebrate the incredible woman who educates and empowers us. Happy International Women’s Day, dear teacher! Your impact on our lives is immeasurable.” 

Trong ngày đặc biệt này, chúng em tôn vinh người phụ nữ tuyệt vời đã giáo dục và tiếp thêm sức mạnh cho chúng em. Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ, cô giáo thân yêu! Ảnh hưởng của cô đối với cuộc sống của chúng em là vô cùng to lớn.

 

4.3 Lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh dành cho vợ/bạn gái

  1. “Happy International Women’s Day to the love of my life. Your beauty, intelligence, and kindness inspire me every day. I am so lucky to have you by my side.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến tình yêu của cuộc đời anh/em. Vẻ đẹp, trí tuệ, và lòng tốt của em truyền cảm hứng cho anh mỗi ngày. Anh thật may mắn khi có em bên cạnh.

 

  1. “Wishing a very happy International Women’s Day to my wonderful wife/girlfriend. Your love and support make my world a better place, and I am eternally grateful for you.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến người vợ/bạn gái tuyệt vời của anh. Tình yêu và sự ủng hộ của em làm cho thế giới của anh trở nên tốt đẹp hơn, và anh mãi mãi biết ơn vì có em.

 

  1. “On this special day, I want to celebrate the incredible woman who makes my life complete. Happy International Women’s Day, my dear! Your presence fills my heart with joy.” 

Trong ngày đặc biệt này, anh muốn tôn vinh người phụ nữ tuyệt vời đã làm cho cuộc sống của anh trở nên trọn vẹn. Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ, em yêu! Sự hiện diện của em làm cho trái tim anh tràn ngập niềm vui.

 

4.4 Lời chúc ngày Quốc tế Phụ nữ bằng tiếng Anh dành cho chị/em gái

  1. “Happy International Women’s Day to the most amazing sister. Your strength and kindness inspire me every day. I am so grateful to have you in my life.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến người chị/em tuyệt vời nhất. Sự mạnh mẽ và lòng tốt của chị/em truyền cảm hứng cho em mỗi ngày. Em vô cùng biết ơn khi có chị/em trong cuộc đời.

 

  1. “Wishing a very happy International Women’s Day to my wonderful sister. Your wisdom and support guide me through life, and I am eternally thankful for your presence.” 

Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ đến chị/em gái tuyệt vời của em. Sự khôn ngoan và sự hỗ trợ của chị/em dẫn dắt em trong cuộc sống, và em mãi mãi biết ơn vì có chị/em.

 

  1. “On this special day, I want to celebrate the incredible sister who always has my back. Happy International Women’s Day, sis! Your love and care mean the world to me.” 

Trong ngày đặc biệt này, em muốn tôn vinh người chị/em tuyệt vời luôn ủng hộ em. Chúc mừng Ngày Quốc tế Phụ nữ, chị/em yêu! Tình yêu và sự quan tâm của chị/em có ý nghĩa lớn lao đối với em.

Trên đây là những lời chúc, câu nói và cả từ vựng Ngày Quốc tế phụ nữ tiếng Anh 8/3 ASEM IVY muốn chia sẻ cho các bạn nhân ngày của các chị em sắp tới. Còn chờ gì nữa mà không bỏ túi ngay kho tàng từ vựng này ngay thôi!

Tham khảo thêm nhiều kiến thức dạy con khoa học và chương trình chuẩn châu Âu tại ASEM IVY.

>> Đăng ký kiểm tra trình độ và học thử cùng Giáo viên nước ngoài hoàn toàn miễn phí!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *